還元炎 [Hoàn Nguyên Viêm]
還元焔 [Hoàn Nguyên Diễm]
かんげんえん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
ngọn lửa khử
🔗 酸化炎; 内炎
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
ngọn lửa khử
🔗 酸化炎; 内炎