避難経路図 [Tị Nạn Kinh Lộ Đồ]
ひなんけいろず
Danh từ chung
bản đồ thoát hiểm; sơ đồ lối thoát hiểm
Danh từ chung
bản đồ thoát hiểm; sơ đồ lối thoát hiểm