避難はしご [Tị Nạn]

避難梯子 [Tị Nạn Thê Tử]

避難ハシゴ [Tị Nạn]

避難ばしご [Tị Nạn]

ひなんはしご – 避難梯子・避難ばしご
ひなんばしご – 避難梯子・避難ばしご

Danh từ chung

thang thoát hiểm