Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
避球
[Tị Cầu]
ひきゅう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
bóng né
🔗 ドッジボール
Hán tự
避
Tị
tránh; né; ngăn chặn; đẩy lùi; lẩn tránh; tránh xa
球
Cầu
quả bóng