Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遺骨ペンダント
[Di Cốt]
いこつペンダント
🔊
Danh từ chung
mặt dây chuyền chứa tro cốt
Hán tự
遺
Di
để lại; dự trữ
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung