Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遺草
[Di Thảo]
いそう
🔊
Danh từ chung
tác phẩm sau khi chết
Hán tự
遺
Di
để lại; dự trữ
草
Thảo
cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo