Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遺棄貨物
[Di Khí Hóa Vật]
いきかもつ
🔊
Danh từ chung
hàng hóa bị bỏ rơi
Hán tự
遺
Di
để lại; dự trữ
棄
Khí
bỏ; vứt bỏ
貨
Hóa
hàng hóa; tài sản
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề