Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
選科
[Tuyển Khoa]
せんか
🔊
Danh từ chung
khóa học tự chọn
Hán tự
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận