Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
選時
[Tuyển Thời]
せんじ
🔊
Danh từ chung
thời gian bầu cử; kỳ bầu cử
Hán tự
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
時
Thời
thời gian; giờ