Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
選好
[Tuyển Hảo]
せんこう
🔊
Danh từ chung
sở thích
Hán tự
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó