選り好み [Tuyển Hảo]

より好み [Hảo]

えり好み [Hảo]

よりごのみ – 選り好み・より好み
えりごのみ – 選り好み・えり好み

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

kén chọn; khó tính; kén cá chọn canh

JP: アンは友人ゆうじんごのみする。

VI: Ann kén bạn bè.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

乞食こじきごのみできない。
Kẻ ăn xin không thể chọn lựa.