適地適作 [Thích Địa Thích Tác]
てきちてきさく
Danh từ chung
cây trồng phù hợp với đất; cây trồng thích hợp với đất
Danh từ chung
cây trồng phù hợp với đất; cây trồng thích hợp với đất