Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
適不適
[Thích Bất Thích]
てきふてき
🔊
Danh từ chung
sự phù hợp
Hán tự
適
Thích
phù hợp; thỉnh thoảng; hiếm; đủ tiêu chuẩn; có khả năng
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về