遣り水 [Khiển Thủy]
遣水 [Khiển Thủy]
やり水 [Thủy]
やりみず
Danh từ chung
dòng suối trong vườn Nhật
🔗 寝殿造り
Danh từ chung
tưới cây
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私が留守にしてる間、猫のエサと植物の水遣りと忘れないでね。
Trong khi tôi vắng nhà, đừng quên cho mèo ăn và tưới nước cho cây nhé.