Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遣り手婆
[Khiển Thủ Bà]
やりてばば
🔊
Danh từ chung
bà chủ nhà thổ
Hán tự
遣
Khiển
gửi đi; gửi; tặng; làm; thực hiện
手
Thủ
tay
婆
Bà
bà già; bà nội; vú em