Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遡求
[Tố Cầu]
そ求
[Cầu]
そきゅう
🔊
Danh từ chung
chuộc lại
Hán tự
遡
Tố
đi ngược dòng; truy tìm quá khứ
求
Cầu
yêu cầu