Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遠隔診療
[Viễn Cách Chẩn Liệu]
えんかくしんりょう
🔊
Danh từ chung
chẩn đoán từ xa
Hán tự
遠
Viễn
xa; xa xôi
隔
Cách
cách ly; khoảng cách; tách biệt
診
Chẩn
kiểm tra; chẩn đoán
療
Liệu
chữa lành; chữa trị