Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遠隔マシン
[Viễn Cách]
えんかくマシン
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
máy từ xa
Hán tự
遠
Viễn
xa; xa xôi
隔
Cách
cách ly; khoảng cách; tách biệt