遠目 [Viễn Mục]

遠眼 [Viễn Nhãn]

とおめ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 42000

Danh từ chung

nhìn từ xa

Danh từ chung

nhìn xa

🔗 遠目がきく

Danh từ chung

viễn thị

🔗 遠視

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

こういうは、遠目とおめほうがいいんだ。
Bức tranh này nên nhìn từ xa mới đẹp.