遠慮がち [Viễn Lự]
遠慮勝ち [Viễn Lự Thắng]
えんりょがち
Tính từ đuôi na
rụt rè; nhút nhát; kín đáo
Tính từ đuôi na
rụt rè; nhút nhát; kín đáo