Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遠心的
[Viễn Tâm Đích]
えんしんてき
🔊
Tính từ đuôi na
ly tâm
Hán tự
遠
Viễn
xa; xa xôi
心
Tâm
trái tim; tâm trí
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ