Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遠写
[Viễn Tả]
えんしゃ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Nhiếp ảnh
cảnh quay xa
Hán tự
遠
Viễn
xa; xa xôi
写
Tả
sao chép; chụp ảnh