Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遠侍
[Viễn Thị]
とおさぶらい
🔊
Danh từ chung
nhà bảo vệ
🔗 武家造
Hán tự
遠
Viễn
xa; xa xôi
侍
Thị
phục vụ; samurai