遠い昔 [Viễn Tích]
とおいむかし
Cụm từ, thành ngữDanh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
quá khứ xa xôi; từ lâu; thời gian xa xưa
JP: 話は遠い昔に始まる。
VI: Câu chuyện bắt đầu từ rất lâu rồi.