違法駐車 [Vi Pháp Trú Xa]

いほうちゅうしゃ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

đỗ xe trái phép

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あそこに駐車ちゅうしゃするのは違法いほうです。
Đậu xe ở đó là bất hợp pháp.
警察けいさつ違法いほう駐車ちゅうしゃまりをはじめた。
Cảnh sát đã bắt đầu siết chặt việc đậu xe trái phép.
違法いほう駐車ちゅうしゃで20ドルの罰金ばっきんせられました。
Tôi đã bị phạt 20 đô la vì đậu xe trái phép.