Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
違法薬物
[Vi Pháp Dược Vật]
いほうやくぶつ
🔊
Danh từ chung
ma túy bất hợp pháp
Hán tự
違
Vi
khác biệt; khác
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
薬
Dược
thuốc; hóa chất
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề