Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
違法操業
[Vi Pháp Thao Nghiệp]
いほうそうぎょう
🔊
Danh từ chung
đánh bắt cá trái phép
Hán tự
違
Vi
khác biệt; khác
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
操
Thao
điều khiển; thao tác; vận hành; lái; trinh tiết; trong trắng; trung thành
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn