Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
違法建築
[Vi Pháp Kiến Trúc]
いほうけんちく
🔊
Danh từ chung
xây dựng trái phép
Hán tự
違
Vi
khác biệt; khác
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
建
Kiến
xây dựng
築
Trúc
chế tạo; xây dựng; xây dựng