Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
違憲性
[Vi Hiến Tính]
いけんせい
🔊
Danh từ chung
vi hiến
Hán tự
違
Vi
khác biệt; khác
憲
Hiến
hiến pháp; luật
性
Tính
giới tính; bản chất