Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
道陸神
[Đạo Lục Thần]
どうろくじん
🔊
Danh từ chung
thần hộ mệnh du khách
🔗 道祖神
Hán tự
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
陸
Lục
đất liền; sáu
神
Thần
thần; tâm hồn