Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
道税
[Đạo Thuế]
どうぜい
🔊
Danh từ chung
thuế tỉnh (của Hokkaido)
Hán tự
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
税
Thuế
thuế