Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
道着
[Đạo Khán]
どうぎ
🔊
Danh từ chung
đồng phục võ thuật
Hán tự
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo