Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
道理至極
[Đạo Lý Chí Cực]
どうりしごく
🔊
Danh từ chung
Tính từ đuôi na
rất hợp lý
Hán tự
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
至
Chí
đạt đến; kết quả
極
Cực
cực; giải quyết; kết luận; kết thúc; cấp bậc cao nhất; cực điện; rất; cực kỳ; nhất; cao; 10**48