Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
道楽仕事
[Đạo Nhạc Sĩ Sự]
どうらくしごと
🔊
Danh từ chung
công việc giải trí
Hán tự
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do