道心堅固 [Đạo Tâm Kiên Cố]
どうしんけんご
Danh từ chungTính từ đuôi na
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
đức tin vững chắc
Danh từ chungTính từ đuôi na
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
đức tin vững chắc