道場 [Đạo Trường]

どうじょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

võ đường; phòng tập võ thuật

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

⚠️Từ viết tắt

manda (nơi thực hành hoặc thiền Phật giáo, đặc biệt là nơi dưới cây bồ đề nơi Đức Phật đạt giác ngộ)

🔗 菩提道場

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 道場
  • Cách đọc: どうじょう
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: nơi tập luyện võ đạo; “đạo trường”, “võ đường”; cũng dùng ẩn dụ chỉ nơi rèn luyện
  • Trình độ gợi ý: Trung cấp trở lên (liên quan văn hóa võ đạo Nhật)

2. Ý nghĩa chính

- Nghĩa gốc: nơi tu tập/huấn luyện theo “đạo” (ban đầu mang sắc thái tôn giáo).
- Hiện đại: chỉ phòng/không gian tập luyện các môn võ đạo Nhật như 柔道, 剣道, 空手, 合気道… Ngoài ra, dùng ẩn dụ là “nơi rèn luyện/mài giũa bản thân”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 道場 vs 体育館: 体育館 là “nhà thi đấu/nhà thể chất” chung; 道場 là không gian mang tính võ đạo, nghi thức (礼法, 正座) được coi trọng.
  • 道場 vs ジム: ジム hướng tới tập thể hình/thể dục hiện đại; 道場 gắn với võ thuật truyền thống, sư phạm theo “đạo”.
  • 道場 vs 稽古場: 稽古場 là “nơi tập luyện” nói chung (âm nhạc, kịch, múa…); 道場 hẹp hơn, chủ yếu là võ đạo.
  • 武道館: cơ sở lớn/đấu trường võ đạo (ví dụ 日本武道館); không phải mọi 道場 đều là 武道館.
  • Từ liên quan văn hóa: 師範 (võ sư), 道場生/門下生 (môn sinh), 道場破り (đến thách đấu dojo, sắc thái lịch sử/văn hóa).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng như danh từ chỉ địa điểm: 空手の道場, 剣道の道場.
  • Dùng ẩn dụ: 社会人として成長する道場 = “nơi rèn luyện để trưởng thành trong môi trường công sở”.
  • Thường đi kèm các động từ: 通う (đi học), 開く/開設する (mở), 稽古する (tập), 入門する (nhập môn).
  • Sắc thái trang trọng, tôn nghiêm; lưu ý nghi thức: chào (礼), quét dọn (掃除) trước/sau buổi tập.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
武道館 Liên quan Đấu trường/nhà võ đạo Quy mô lớn, nơi tổ chức thi đấu/sự kiện.
稽古場 Gần nghĩa Phòng tập (nói chung) Không chuyên biệt cho võ đạo.
体育館 Liên quan Nhà thể chất/nhà thi đấu Không mang sắc thái “đạo”.
ジム Gần nghĩa Phòng gym Tập thể hình/fitness, không phải võ đạo.
道場破り Liên quan (văn hóa) Thách đấu dojo Từ cổ, xuất hiện trong truyền thuyết/văn hóa đại chúng.
寺/本堂 Gốc lịch sử Chùa/điện chính “道場” từng mang nghĩa nơi tu hành Phật giáo.
教室 Đối chiếu Lớp học Không gian giáo dục nói chung, không mang nghi thức võ đạo.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

- 道: “đạo”, con đường, phép tắc (オン: ドウ; くん: みち)。Trong võ đạo, “đạo” nhấn mạnh đạo lý/văn hóa kèm kỹ thuật.
- 場: “trường”, nơi chốn (オン: ジョウ; くん: ば)。
道場 = “nơi thực hành/tu tập đạo”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nghe “道場”, hãy nghĩ không chỉ là phòng tập mà còn là không gian giáo dưỡng nhân cách. Lời chào, tư thế ngồi, kỷ luật đều là một phần của học võ. Dùng ẩn dụ, bạn có thể gọi một nhóm dự án nghiêm túc là “実践の道場” để nhấn mạnh tính rèn luyện.

8. Câu ví dụ

  • 彼は毎週三回、空手の道場に通っている。
    Anh ấy đi tới võ đường karate ba lần mỗi tuần.
  • この道場では礼儀を最も大切にしている。
    Tại đạo trường này, lễ nghi được coi trọng nhất.
  • 新しい剣道の道場が来月オープンする。
    Đạo đường kiếm đạo mới sẽ khai trương vào tháng sau.
  • 社会に出てからの三年間は、私にとって厳しい道場だった。
    Ba năm đi làm đối với tôi là một đạo trường khắc nghiệt.
  • 師範のいる道場で正しい型を学ぶ。
    Học các bài quyền đúng tại đạo đường có võ sư.
  • 彼はかつて有名な道場で修行したという。
    Nghe nói anh ta đã từng tu luyện ở một đạo đường nổi tiếng.
  • 子ども向けの柔道道場を探しています。
    Tôi đang tìm đạo đường judo dành cho trẻ em.
  • この町には歴史ある合気道の道場がある。
    Thị trấn này có một đạo đường Aikido lâu đời.
  • 朝の掃除も道場での大事な稽古だ。
    Quét dọn buổi sáng cũng là một phần tập luyện quan trọng ở đạo đường.
  • プロの現場は、若手にとって実践の道場だ。
    Môi trường chuyên nghiệp là đạo trường thực chiến đối với người trẻ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 道場 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?