Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
道具屋
[Đạo Cụ Ốc]
どうぐや
🔊
Danh từ chung
cửa hàng đồ cũ
Hán tự
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng