Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
過量
[Quá Lượng]
かりょう
🔊
Danh từ chung
quá liều; dùng quá liều
Hán tự
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán