過疎化 [Quá Sơ Hóa]
かそか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
giảm dân số
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
giảm dân số