Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
過激主義
[Quá Kích Chủ Nghĩa]
かげきしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa cực đoan
Hán tự
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
激
Kích
bạo lực; kích động; tức giận; kích thích
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa