過放牧 [Quá Phóng Mục]
かほうぼく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chăn thả quá mức
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chăn thả quá mức