過去の物になる [Quá Khứ Vật]
過去のものになる [Quá Khứ]
かこのものになる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
trở thành quá khứ
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
trở thành quá khứ