Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
過去の再審
[Quá Khứ Tái Thẩm]
かこのさいしん
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa xét lại lịch sử
Hán tự
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
去
Khứ
đi; rời
再
Tái
lại; hai lần; lần thứ hai
審
Thẩm
xét xử; thẩm phán