Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
過剰行動
[Quá Thừa Hành Động]
かじょうこうどう
🔊
Danh từ chung
tăng động
Hán tự
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
剰
Thừa
dư thừa
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc