Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
過剰消費
[Quá Thừa Tiêu Phí]
かじょうしょうひ
🔊
Danh từ chung
tiêu dùng quá mức
Hán tự
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
剰
Thừa
dư thừa
消
Tiêu
dập tắt; tắt
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí