過剰反応 [Quá Thừa Phản Ứng]
かじょうはんのう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phản ứng quá mức
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phản ứng quá mức