運転技術 [Vận Chuyển Kĩ Thuật]
うんてんぎじゅつ
Danh từ chung
kỹ năng lái xe
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私は彼の運転の技術は素晴らしいと思う。
Tôi nghĩ kỹ năng lái xe của anh ấy thật tuyệt vời.