運転席 [Vận Chuyển Tịch]

うんてんせき

Danh từ chung

ghế lái xe

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

おんな運転うんてんせきすわってたわ。
Cô gái đó đang ngồi ở ghế lái.
トムは運転うんてんせきすわっていました。
Tom đã ngồi ở ghế lái.
まえせき運転うんてんしゅすわっていた。
Tài xế ngồi ở ghế phía trước.
ヘリコプターの運転うんてんせきからなら、その素晴すばらしい地形ちけい見渡みわたすのは容易たやすい。
Từ ghế lái trực thăng, dễ dàng ngắm nhìn được cảnh quan tuyệt vời của vùng đất này.