Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
運動皮質
[Vận Động Bì Chất]
うんどうひしつ
🔊
Danh từ chung
vỏ não vận động
Hán tự
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
皮
Bì
da; vỏ; da thuộc; da (bộ thủ số 107)
質
Chất
chất lượng; tính chất