Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
運動生理学
[Vận Động Sinh Lý Học]
うんどうせいりがく
🔊
Danh từ chung
sinh lý học thể dục
Hán tự
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
生
Sinh
sinh; cuộc sống
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học